| DANH SÁCH CƠ QUAN H. Đồng Hỷ, T. Thái Nguyên | Địa chỉ | |
| 1 | UBND THỊ TRẤN SÔNG CẦU | MVG3+WW6, Unnamed Road, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 2 | UBND thị trấn Trại Cau | HXP3+XQ2, TL292, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 3 | Trạm Y Tế Thị Trấn Sông Cầu | MVF3+VXM, QL1B, Sông Cầu, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 4 | Chùa Hang | QL1B, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên 250000 |
| 5 | Trung tâm y tế Huyện Đồng Hỷ | JRJV+FR4, 1B, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 6 | Công an huyện Đồng Hỷ | 02, 04 QL1B, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 7 | Siêu thị Thế Giới Di Động | Số 08, tổ 17, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 8 | Công an phường Chùa Hang | JR7Q+WQ6, QL1B, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 9 | Chợ Núi Voi | JRJM+PHF, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 10 | Trường THCS Chùa Hang II - Thái Nguyên | Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 11 | Bưu điện huyện Đồng Hỷ | Bưu điện, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 12 | mỏ đá núi Voi | JRRC+2WQ, QL1B, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 13 | UBND Phường Chùa Hang | JRFV+X8W, Núi Voi, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 14 | thị trấn Chùa Hang | JR7Q+JP5, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 15 | Mỏ sắt Trại Cau | HXQ3+V9G, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 16 | Trạm y tế thị trấn Trại Cau | HWVX+5F6, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 17 | UBND xã Nam Hòa | Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 18 | Tòa án Nhân dân huyện Đồng Hỷ | 176 QL1B, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 19 | Điểm Bưu Điện Văn Hóa Xã Tân Lợi | HXM8+9FJ, Xóm Cầu Đá, Xã Tân Lợi, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 20 | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Đồng Hỷ | JRJW+H38, Thị Trấn, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 21 | Phân viện Trại Cau | HXM5+22G, TL292, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |








| STT | Tên | Địa chỉ |
| 1 | THPT ĐỒNG HỶ SỐ 1 | JRJV+2RJ, QL1B, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 2 | GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN HUYỆN ĐỒNG HỶ | 46 Đường Không Tên, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 3 | Trung tâm ôn luyện văn hoá chất lượng cao Đồng Huyền | 77 tổ 6, phường, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 4 | Trường THPT Trại Cau | Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 5 | Phòng giáo dục và đào tạo Thành phố Thái Nguyên | HVR3+4CX, Khu dân cư số 7, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 6 | Phòng Giáo Dục & Đạo Tạo Huyện Đồng Hỷ | 117 đường Núi Voi, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 7 | Chùa Hang - Thái Nguyên | JRFR+9MM, QL1B, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên 250000 |
| 8 | Chùa Hang - Thái Nguyên | Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 9 | thị trấn Chùa Hang - Thái Nguyên | JR7Q+JP5, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 10 | Hội Trường Nhà Thi Đấu Mỏ Sắt Đồng Hỷ Thái Nguyên | HXP4+QQQ, TL292, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 11 | Trung tâm văn hoá TT Trại Cau | HXQ3+CPW, Tổ 9, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 12 | Trạm y tế thị trấn Trại Cau | HWVX+5F6, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 13 | Trung Tâm Luyện Thi Thái Lý | HWVW+CVV, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 14 | Trường THCS Trại Cau | HXQ4+8JC, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 15 | Trường Trung học Phổ thông Trại Cau | HXP4+QWR, Tt, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 16 | Trường Tiểu học thị trấn Trại Cau | HWWW+4V7, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 17 | Trung tâm ngoại ngữ Island | JRMM+C9V, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 18 | Trại Cau | Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 19 | Điểm Giao Dịch Trại Cau | Tổ 8, Thị Trấn Trại Cau, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Trại Cau, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 20 | Trung tâm dạy nghề huyện Đồng Hỷ | JR9P+R24, Chùa Hang, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |